Máy ảnh tiếng Anh là gì? Những thuật ngữ tiếng Anh khi sử dụng

Máy ảnh tiếng Anh là gì? Những thuật ngữ tiếng Anh khi sử dụng

Máy ảnh là thiết bị hỗ trợ ghi lại những hình ảnh chất lượng cao, sắc nét rất quen thuộc đối với chúng ta. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ máy ảnh tiếng Anh là gì? Những thuật ngữ tiếng Anh trong quá trình sử dụng có ý nghĩa gì? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu vấn đề này trong các mục dưới đây.

máy ảnh tiếng anh là gì
Sử dụng máy ảnh để có được những tấm hình sắc nét

Máy ảnh là gì?

Máy ảnh hay còn gọi là máy chụp hình là một loại dụng cụ được dùng để thu ảnh thành một ảnh tĩnh hoặc một loại các ảnh chuyển động (phim hoặc video). Máy hỗ trợ “ngắm và chụp” những vật thể ở xa vô cùng tốt nhờ ống kính có khả năng zoom quang học.

Máy ảnh gồm có những loại nào?

Hiện nay, máy ảnh có thể phân thành 3 loại chính là Film, DLR và DSLR (Crop và FullFrame). Cụ thể:

Máy ảnh Film: Loại này có đặc điểm dễ nhận dạng nhất là nó không có màn hình để xem lại hình chụp. Mỗi lần chụp là sẽ dùng 1 tấm film, cho nên chụp tấm nào là phải chắc tấm đó.  Bởi chi phí để mua film cũng không hề rẻ. Một số hãng sản xuất máy ảnh film nổi tiếng là Nikon, Canon, Fujifilm, Leica, Pentax,…

>>> Cách sử dụng máy chụp ảnh lấy liền để có những bức hình đáng nhớ

Máy ảnh DLR (Compact): Điểm dễ nhận biết nhất của loại này là ống kính dính liền vào máy. Dòng máy này có rất nhiều ưu điểm như: Không lo hình bị mờ hay out nét, khả năng zoom cực khủng và thiết kế nhỏ gọn.

máy ảnh trong tiếng anh
Máy ảnh có thể phân thành nhiều loại khác nhau

Máy ảnh DSLR (ống kính rời): Cũng giống như tên, điểm dễ nhận dạng nhất của dòng máy này là ống kính có thể tháo rời được. Chính vì thế, mỗi ống kính sẽ có một chức năng riêng như chụp phong cảnh, chụp chân dung,… Chúng có giá không hề rẻ nên những bức hình được chụp ra cũng có chất lượng rất tốt.

Trong DSLR gồm có 2 loại là Crop và FullFrame (FF). Trong đó, loại FF sẽ cho hình đẹp hơn, góc chụp rộng hơn và đương nhiên là giá sẽ đắt hơn.

Máy ảnh tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, máy ảnh là “camera”, cụ thể:

APS camera: máy ảnh cảm biến

SLR camera: máy ảnh phản xạ ống kính đơn

Digital camera: Máy ảnh kỹ thuật số

Instant camera: Máy ảnh lấy ngay

 

camera
Một chiếc camera bao gồm nhiều chức năng hỗ trợ

Một số bộ phận khác của máy ảnh tiếng Anh là:

Zoom lens: Ống kính zoom

Lens: Ống kính

Lens cap: Nắp ống kính

Flash unit: Đèn flash

Tripod: Chân máy

Screen: màn hình

Một số thuật ngữ tiếng anh thường gặp khi sử dụng máy ảnh

Aberration: sai lệch, méo mó.

Automatic exposure (AE): phơi sáng tự động.

Automatic exposure lock (AEL): khóa phơi sáng.

Ambient light: ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng môi trường.

Angle/ angle: góc, góc ảnh.

Aperture: khẩu độ mở.

Aperture blade: lá khẩu độ.

Aperture priority: chế độ ưu tiên chụp khẩu độ mở.

Aps (advanced photography system): chuẩn aps.

Aps-c (aps crop): aps cúp nhỏ.

Aspherical lens: thấu kính phẳng, phi cầu.

Auto: tự động, còn full auto: tự động hoàn toàn.

Autofocus: chế độ, chức năng căn nét tự động.

Aperture value (AV) giá trị khẩu độ mở.

su dung may anh
Background có vai trò vô cùng quan trọng để có được một bức ảnh đẹp

>>> Tham khảo: TOP máy chụp hình lấy ngay chất lượng nhất nên mua

Background: nền, hậu cảnh.

Blur background: hậu cảnh nhòe mờ, xóa phông.

Backlighting: chụp ngược sáng.

Balance: cân bằng.

Balanced fill-flash: chế độ đèn chớp tự động TTL.

Barrel distortion: méo hình thùng, méo hình lồi.

Body: thân, thân máy ảnh.

Bokeh: pô-kê, đây là hiện tượng làm mờ hình ảnh ở ngoài vùng căn nét chính.

Bounce lighting: là ánh sáng phản quang.

Bracketing: chụp chênh sáng, chụp gói ảnh chênh sáng, chụp nhiều ảnh liền nhau và chênh sáng với nhau.

Built-in: gắn liền, có sẵn.

Built-in flash: đèn liền, đèn ảnh gắn liền trên máy ảnh, đèn cóc (trên nóc của máy ảnh).

Bulb: chế độ “bóng đèn”.

Camera shake: rung máy, để chỉ hiện tượng máy bị rung khi chụp.

Candid photography (candid): chụp lén, ảnh chụp lén.

Close-up: cận cảnh, chụp gần.

Command mode: là chế độ điều khiển.

Compensation: bù trừ, bổ sung; flash compensation: bù trừ cường độ đèn chớp flash; exposure compensation: bù trừ phơi sáng.

Composition: sáng tạo, bố cục.

Continuous: chế độ căn nét liên tục.

Contrast: độ tương phản.

Cropping: cúp hình.

sử dụng chức năng zoom của máy ảnh
Sử dụng chức năng Zoom để phóng to hoặc thu nhỏ hình ảnh

Darkroom: phòng tối.

Data: dữ liệu.

Depth of field (viết tắt là DOF): chiều sâu ảnh trường.

Diaphragm: màng mỏng, tấm mỏng hoặc lá khẩu độ.

Diffuser: tản sáng.

Diffuse lighting: là ánh sáng mịn.

Dispersion: tán xạ.

Distortion: bóp méo, bị méo.

Dodging: làm sáng lên.

Dx: khổ cúp nhỏ.

Element: yếu tố cấu thành.

Enlargement: phóng to.

Exposure value (EV): giá trị phơi sáng.

Existing: tồn tại, có sẵn.

Existing light: là ánh sáng tự nhiên.

Exposure: phơi sáng, kiểu ảnh.

Exposure compensation: là bù trừ phơi sáng.

Exposure meter: là bộ phận đo sáng.

Extension tube: ống nối.

F-number (ví dụ f2.8, f5.6,…): khẩu độ ống kính.

F/stop: giá trị khẩu độ mở.

Fill flash: đèn bổ sung hay đèn bồi.

Fill-in light: là ánh sáng bổ sung.

Filter: kính lọc, bộ lọc.

Fisheye lens: ống kính mắt cá.

Fixed: cố định.

máy ảnh trong tiếng anh
Chọn chế độ chụp ảnh thích hợp để có được màu sắc mong muốn

Fixed focal length lens: là ống kính tiêu cự cố định.

Flare: lóa sáng.

Flash: đèn ảnh, đèn chớp hỗ trợ chụp ảnh.

Flash bracketing: là chênh sáng đèn chớp.

Flash sync speed: là tốc độ đồng bộ đèn.

Flat lighting: là ánh sáng cực dịu.

Ghost: bóng ma, hiện tượng xuất hiện các chấm sáng trắng trên hình.

Guide number (GN): chỉ số điều khiển đèn.

Grain: hạt được phủ trên bản phim nhựa để bắt sáng.

Grey card: tấm xám.

H-format: định dạng h, khổ h.

High contrast: tương phản cao.

High key: thể loại ảnh có gam sáng chủ đạo.

Highlights: cháy sáng, vùng sáng.

Hotshoe: đế đèn, gá đèn.

Hyperfocal distance: là khoảng cách siêu căn nét.

Internal focus (IF): căn nét trong.

Image: ảnh, hình ảnh.

Image sensor: cảm biến ảnh số.

Incident light: là ánh sáng trực tiếp.

Infinity: vô cùng.

Interchangeable lens: là ống kính thay đổi được.

Iris: đồng tử (hay còn gọi là lỗ điều tiết ánh sáng).

ISO (không phải International Standardization Organization): độ nhạy bắt sáng.

Như vậy, chúng ta vừa tìm hiểu máy ảnh tiếng Anh là gì và một số thuật ngữ tiếng Anh thường gặp khi sử dụng máy ảnh. Mong rằng, những thông tin trên sẽ giúp bạn sử có thêm các kiến thức bổ ích về máy ảnh. Nhờ đó, bạn sẽ sử dụng công cụ này dễ dàng và chuyên nghiệp hơn.

tiếng Anh (viết hoa vì đó là tên địa danh)

e chỉnh sửa lại những chỗ mà bài viết đang để viết thường nhé

hangseo

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Read also x